cùng nhau
Định nghĩa
- Phó từ:
- Với nhau, đồng thời và có sự tương tác: "cùng nhau" chỉ hành động được thực hiện bởi nhiều người hoặc nhiều vật một cách đồng thời, có sự phối hợp và tham gia chung.
- Chỉ sự đồng hành, chung sức: "cùng nhau" nhấn mạnh việc các cá nhân hoặc nhóm cùng thực hiện một hoạt động, chia sẻ mục tiêu hoặc trải nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Chúng tôi cùng nhau học bài. (Chúng tôi học bài với nhau, có sự phối hợp hoặc cùng lúc.)
- Họ cùng nhau đi dạo phố. (Họ đi dạo phố với nhau, có sự đồng hành.)
- Các em hãy cùng nhau chơi đùa. (Các em chơi đùa với nhau, có sự tương tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cùng nhau làm việc": chỉ sự hợp tác trong công việc.
- Đội ngũ cùng nhau làm việc để hoàn thành dự án. (Nhóm làm việc với nhau để đạt mục tiêu chung.)
"cùng nhau vượt qua": chỉ sự chung sức đối mặt khó khăn.
- Gia đình cùng nhau vượt qua khủng hoảng. (Gia đình chung sức vượt qua thử thách.)
Biến thể và từ gần giống
Cùng (phó từ): chỉ sự đồng thời, giống nhau, hoặc bao gồm — thường dùng riêng lẻ hoặc trong cấu trúc khác.
- Chúng tôi cùng đi. (Chúng tôi đi với nhau.)
Với nhau (cụm từ): tương tự "cùng nhau", chỉ sự đồng hành hoặc tương tác.
- Họ nói chuyện với nhau. (Họ trò chuyện có sự qua lại.)
Từ đồng nghĩa
Chung nhau: chỉ sự góp sức hoặc chia sẻ.
- Họ chung nhau mua quà. (Họ góp tiền mua quà chung.)
Đồng lòng: chỉ sự nhất trí, cùng chí hướng.
- Cả lớp đồng lòng quyết tâm. (Cả lớp cùng quyết tâm.)
Liên kết: chỉ sự kết hợp với nhau.
- Các nhóm liên kết để tổ chức sự kiện. (Các nhóm kết hợp với nhau.)
Thành ngữ liên quan
Cùng nhau chung sức: nhấn mạnh sự hợp tác mạnh mẽ.
- Mọi người cùng nhau chung sức xây dựng quê hương. (Mọi người hợp sức xây dựng làng xã.)
Cùng nhau chia ngọt sẻ bùi: chỉ sự chia sẻ cả niềm vui lẫn khó khăn.
- Bạn bè cùng nhau chia ngọt sẻ bùi trong cuộc sống. (Bạn bè chia sẻ mọi điều với nhau.)